lai sinh

Học thuật
Thân thiện
lai sinh

Một người tin rằng linh hồn sẽ được lai sinh vào một cơ thể mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiếp sau, đời sống tiếp theo sau khi chết: "lai sinh" một khái niệm trong tín ngưỡng dân gian một số tôn giáo, chỉ sự tái sinh, sự sốngkiếp tiếp theo sau khi một người qua đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người ta tin rằngkiếp lai sinh, mình sẽ được sống hạnh phúc hơn. (Người ta tin rằngkiếp sau, mình sẽ được sống hạnh phúc hơn.)
    • Theo quan niệm mê tín, làm việc thiệnkiếp này sẽ tích đức cho kiếp lai sinh. (Theo quan niệm mê tín, làm việc thiệnkiếp này sẽ tích đức cho kiếp sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiếp lai sinh": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh khái niệm về một đời sống trong tương lai sau cái chết.

    • Cầu mong cho linh hồn được siêu thoát về nơi an lạckiếp lai sinh. (Cầu mong cho linh hồn được siêu thoát về nơi an lạckiếp sau.)
  • "kiếp này kiếp lai sinh": cách nói chỉ mối liên hệ nhân quả giữa đời sống hiện tại đời sống tương lai.

    • Sống phải biết nghĩ đến kiếp này kiếp lai sinh. (Sống phải biết nghĩ đến kiếp này kiếp sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Hậu kiếp (danh từ): kiếp sau, đồng nghĩa với "lai sinh".

    • Người ta tin vào thuyết luân hồi, cho rằng tiền kiếp hậu kiếp. (Người ta tin vào thuyết luân hồi, cho rằng kiếp trước kiếp sau.)
  • Lai thế (danh từ): đời sau, thế giới sau khi chết (cách dùng ít phổ biến hơn).

    • Niềm tin vào lai thế giúp con người vượt qua nỗi sợ cái chết. (Niềm tin vào đời sau giúp con người vượt qua nỗi sợ cái chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiếp sau: đời sống tiếp theo.
  • Đời sau: cuộc sống sau khi chết.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "lai sinh" mang sắc thái cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương, tôn giáo hoặc khi nói về các quan niệm tín ngưỡng truyền thống.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến thuyết luân hồi, nhân quả báo ứng của Phật giáo hoặc các tín ngưỡng dân gian.
lai sinh

Một người tin rằng linh hồn sẽ được lai sinh vào một cơ thể mới.

  1. Kiếp sau, theo mê tín.

Từ gần giống

Từ chứa "lai sinh"